Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraine U21 hôm nay

Thời gian FT Vòng
21/04 15:00 FC Shakhtar Donetsk U21 ?-? Zorya U21 25
21/04 16:00 FC Mynai U21 ?-? Rukh Vynnyky U21 25
21/04 21:05 Metalist 1925 Kharkiv(U21) ?-? Obolon Kiev U21 25
Thứ năm, Ngày 25/04/2024
25/04 16:00 LNZ Cherkasy U21 ?-? FC Shakhtar Donetsk U21 26
Thứ sáu, Ngày 26/04/2024
26/04 16:00 Kolos Kovalivka U21 ?-? PFC Oleksandria U21 26
26/04 16:00 Rukh Vynnyky U21 ?-? Veres Rivne U21 26
26/04 16:00 Zorya U21 ?-? Obolon Kiev U21 26
26/04 16:00 Kryvbas U21 ?-? Metalist 1925 Kharkiv(U21) 26
26/04 16:00 FC Mynai U21 ?-? Chernomorets Odessa U21 26
26/04 16:00 Polissya Zhytomyr U21 ?-? FC Vorskla U21 26
26/04 17:00 Dnipro-1 U21 ?-? Dinamo KyivU21 26
Thứ sáu, Ngày 03/05/2024
03/05 16:00 Veres Rivne U21 ?-? FC Mynai U21 27
03/05 16:00 Dinamo KyivU21 ?-? Kolos Kovalivka U21 27
03/05 16:00 Obolon Kiev U21 ?-? LNZ Cherkasy U21 27
03/05 16:00 FC Shakhtar Donetsk U21 ?-? Chernomorets Odessa U21 27
03/05 16:00 Polissya Zhytomyr U21 ?-? Zorya U21 27
03/05 16:00 Dnipro-1 U21 ?-? Kryvbas U21 27
03/05 16:00 Metalist 1925 Kharkiv(U21) ?-? FC Vorskla U21 27
03/05 16:00 PFC Oleksandria U21 ?-? Rukh Vynnyky U21 27
Thứ sáu, Ngày 10/05/2024
10/05 16:00 Chernomorets Odessa U21 ?-? Metalist 1925 Kharkiv(U21) 28

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraine U21 mới nhất hôm nay. Cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại VĐQG Ukraine U21 CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Argentina 9 1861

2  Pháp 12 1853

3  Braxin -25 1812

4  Anh 13 1807

5  Bỉ 1 1793

6  Bồ Đào Nha 11 1739

7  Hà Lan -3 1739

8  Tây Ban Nha 15 1725

9  Ý -9 1717

10  Croatia -35 1711

94  Việt Nam -6 1236

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Sweden (W) 19 2069

2  Spain (W) 50 2052

3  USA (W) -39 2051

4  England (W) -11 2030

5  France (W) -23 2004

6  Germany (W) -74 1988

7  Netherland (W) 5 1985

8  Japan (W) 44 1961

9  Brazil (W) -46 1949

10  Canada (W) -51 1945

34  Vietnam (W) -26 1623